Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Francis Everett Townsend


noun
United States social reformer who proposed an old-age pension sponsored by the federal government;
his plan was a precursor to Social Security (1867-1960)
Syn:
Townsend
Instance Hypernyms:
reformer, reformist, crusader, social reformer, meliorist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.